Lịch vạn niên
Ngày 1/7/1969 dương lịch là ngày 17/5 âm lịch, năm Kỷ Dậu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Sửu thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1969 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Dậu.
Ngày 1/7/1969 dương lịch là ngày 17/5 âm lịch năm Kỷ Dậu. Ngày Đinh Sửu, tháng canh ngọ, năm kỷ dậu.
Ngày 1/7/1969 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lắp đặt máy móc, Giao dịch mua bán, Xuất hành, đi xa, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc. Nên kiêng: Xây bếp mới, Cắt tóc, Xây cầu, Tổ chức tang lễ.
Các giờ hoàng đạo ngày 1/7/1969 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 1/7/1969 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 21/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?