Lịch vạn niên
Ngày 10/1/1968 dương lịch là ngày 11/12 âm lịch, năm Đinh Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Mão thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 1/1968 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Mùi.
Ngày 10/1/1968 dương lịch là ngày 11/12 âm lịch năm Đinh Mùi. Ngày Kỷ Mão, tháng quý sửu, năm đinh mùi.
Ngày 10/1/1968 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Khai trương, Giao dịch mua bán, Ký kết hợp đồng, Thu tài, nhận tiền, Đào ao, Trát vá tường. Nên kiêng: Tu sửa nhà cửa, Thượng lương, Dọn vào nhà mới, Cầu phúc.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/1/1968 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 10/1/1968 thuộc tiết Tiểu Hàn, bắt đầu từ ngày 06/01.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?