Lịch vạn niên
Ngày 10/11/1989 dương lịch là ngày 13/10 âm lịch, năm Kỷ Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Giáp Tuất — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1989 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Tỵ.
Ngày 10/11/1989 dương lịch là ngày 13/10 âm lịch năm Kỷ Tỵ. Ngày Giáp Tuất, tháng ất hợi, năm kỷ tỵ.
Ngày 10/11/1989 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cầu phúc, Làm lễ chay, Xuất hành, đi xa, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Nhập quan. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Xây bếp mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/11/1989 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 10/11/1989 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 07/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?