Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 10/2/1928

Ngày 10/2/1928 dương lịch là ngày 19/1 âm lịch, năm Mậu Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1928

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 10/2/1928

Ngày Hoàng Đạo · Kim Quỹ
Âm lịch 19/1 Năm Mậu Thìn

Canh Thìn — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 19/1 Năm Mậu Thìn
Can chi ngày Canh Thìn Tháng Giáp Dần
Ngũ hành Kim Kim bạch lạp
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 05/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 10/2/1928

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Gặp gỡ thân hữuCầu con cáiCắt tócLễ thành niênĐan lướiBẫy bắt, săn bắtKhai quang điểm nhãn

Việc nên kiêng

Khai trươngKhởi công đào đấtAn táng, chôn cấtĐộng thổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Tỵ09:00–10:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Thân15:00–16:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dậu17:00–18:59
Tu sửa nhà cửaXây bếp mớiCầu con cái
Hợi21:00–22:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/2/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/2/1928 dương lịch là ngày 19/1 âm lịch năm Mậu Thìn. Ngày Canh Thìn, tháng giáp dần, năm mậu thìn.

Ngày 10/2/1928 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/2/1928 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Gặp gỡ thân hữu, Cầu con cái, Cắt tóc, Lễ thành niên, Đan lưới, Bẫy bắt, săn bắt. Nên kiêng: Khai trương, Khởi công đào đất, An táng, chôn cất, Động thổ.

Giờ hoàng đạo ngày 10/2/1928 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/2/1928 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 10/2/1928 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/2/1928 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 05/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.