Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 10/2/1943

Ngày 10/2/1943 dương lịch là ngày 6/1 âm lịch, năm Quý Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1943

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 10/2/1943

Ngày Hắc Đạo · Câu Trận
Âm lịch 06/1 Năm Quý Mùi

Kỷ Hợi — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 06/1 Năm Quý Mùi
Can chi ngày Kỷ Hợi Tháng Giáp Dần
Ngũ hành Mộc Mộc đồng bằng
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 05/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 10/2/1943

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễCầu con cáiTắm gội, tẩy trầnTạ ơn thần linhĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Cắt may quần áoHợp chănLễ thành niênLắp đặt máy mócAn giường, đặt giường mớiXây kho bãi

Việc nên kiêng

An táng, chôn cấtXây bếp mớiChặt câyLàm xà nhà

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênTế tự, cúng lễ

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/2/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/2/1943 dương lịch là ngày 6/1 âm lịch năm Quý Mùi. Ngày Kỷ Hợi, tháng giáp dần, năm quý mùi.

Ngày 10/2/1943 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/2/1943 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu con cái, Tắm gội, tẩy trần, Tạ ơn thần linh, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ). Nên kiêng: An táng, chôn cất, Xây bếp mới, Chặt cây, Làm xà nhà.

Giờ hoàng đạo ngày 10/2/1943 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/2/1943 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 10/2/1943 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/2/1943 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 05/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.