Lịch vạn niên
Ngày 10/4/1902 dương lịch là ngày 3/3 âm lịch, năm Nhâm Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Quý Hợi thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1902 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Nhâm Dần.
Ngày 10/4/1902 dương lịch là ngày 3/3 âm lịch năm Nhâm Dần. Ngày Quý Hợi, tháng giáp thìn, năm nhâm dần.
Ngày 10/4/1902 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tắm gội, tẩy trần, Bít hang hốc, Săn bắn, Đan lưới, Đánh bắt cá, Quét dọn nhà cửa. Nên kiêng: Cầu phúc, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/4/1902 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 10/4/1902 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 06/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?