Lịch vạn niên
Ngày 10/4/1999 dương lịch là ngày 24/2 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Thìn thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1999 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Mão.
Ngày 10/4/1999 dương lịch là ngày 24/2 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Nhâm Thìn, tháng mậu thìn, năm kỷ mão.
Ngày 10/4/1999 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Đón thêm người vào nhà, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, An giường, đặt giường mới, Giải trừ, tẩy uế, Lễ thành niên. Nên kiêng: Đào giếng, Khởi công đào đất, Động thổ, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/4/1999 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 10/4/1999 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?