Lịch vạn niên
Ngày 10/4/2038 dương lịch là ngày 6/3 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Tỵ thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/2038 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Ngọ.
Ngày 10/4/2038 dương lịch là ngày 6/3 âm lịch năm Mậu Ngọ. Ngày Đinh Tỵ, tháng bính thìn, năm mậu ngọ.
Ngày 10/4/2038 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn. Nên kiêng: Tu sửa phần mộ, Xây cầu, Xây bếp mới, Xuất hành, đi xa.
Các giờ hoàng đạo ngày 10/4/2038 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 10/4/2038 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?