Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 10/6/1943

Ngày 10/6/1943 dương lịch là ngày 8/5 âm lịch, năm Quý Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 6/1943

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 10/6/1943

Ngày Hắc Đạo · Chu Tước
Âm lịch 08/5 Năm Quý Mùi

Kỷ Hợi mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 08/5 Năm Quý Mùi
Can chi ngày Kỷ Hợi Tháng Mậu Ngọ
Ngũ hành Mộc Mộc đồng bằng
Tiết khí Mang Chủng Từ ngày 06/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 10/6/1943

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Đính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Xuất hành, đi xaTế tự, cúng lễCầu phúcTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới

Việc nên kiêng

Khai trươngAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênTế tự, cúng lễ

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/6/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 10/6/1943 dương lịch là ngày 8/5 âm lịch năm Quý Mùi. Ngày Kỷ Hợi, tháng mậu ngọ, năm quý mùi.

Ngày 10/6/1943 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 10/6/1943 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Xuất hành, đi xa, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Tu sửa nhà cửa. Nên kiêng: Khai trương, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 10/6/1943 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/6/1943 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 10/6/1943 thuộc tiết khí nào?

Ngày 10/6/1943 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu từ ngày 06/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.