Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/1/1993

Ngày 11/1/1993 dương lịch là ngày 19/12 âm lịch, năm Nhâm Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 1/1993

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 11/1/1993

Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ
Âm lịch 19/12 Năm Nhâm Thân

Nhâm Thìn — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 19/12 Năm Nhâm Thân
Can chi ngày Nhâm Thìn Tháng Quý Sửu
Ngũ hành Thủy Thủy dòng chảy
Tiết khí Tiểu Hàn Từ ngày 05/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/1/1993

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Giải trừ, tẩy uếSan đường, làm đường

Việc nên kiêng

Chuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiĐào giếngXây đình chùaTrồng cây, gieo hạtChâm cứu chữa bệnhChữa bệnh, điều trịĐào ao

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Chính Đông
Âm Quý Thần Đông Nam
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Hợi21:00–22:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/1/1993 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/1/1993 dương lịch là ngày 19/12 âm lịch năm Nhâm Thân. Ngày Nhâm Thìn, tháng quý sửu, năm nhâm thân.

Ngày 11/1/1993 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/1/1993 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Bạch Hổ. Việc nên làm: Giải trừ, tẩy uế, San đường, làm đường. Nên kiêng: Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới, Đào giếng, Xây đình chùa.

Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1993 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/1/1993 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 11/1/1993 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/1/1993 thuộc tiết Tiểu Hàn, bắt đầu từ ngày 05/01.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.