Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/1/1997

Ngày 11/1/1997 dương lịch là ngày 3/12 âm lịch, năm Bính Tý. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 1/1997

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 11/1/1997

Ngày Hắc Đạo · Chu Tước
Âm lịch 03/12 Năm Bính Tý

Quý Sửu — hành Mộc, ngày của sinh khí và phát triển. Tốt để học hỏi, mở rộng quan hệ và gieo hạt ý tưởng. Hắc Đạo — ngày thích hợp để chiêm nghiệm, chuẩn bị kỹ lưỡng và dưỡng sức.

Âm lịch 03/12 Năm Bính Tý
Can chi ngày Quý Sửu Tháng Tân Sửu
Ngũ hành Mộc Mộc dâu tằm
Tiết khí Tiểu Hàn Từ ngày 05/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/1/1997

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uếHuấn luyện ngựa trâuGặp gỡ thân hữu

Việc nên kiêng

Động thổKhởi công đào đấtAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Nam
Âm Quý Thần Chính Đông
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Mão05:00–06:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thân15:00–16:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Hợi21:00–22:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/1/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/1/1997 dương lịch là ngày 3/12 âm lịch năm Bính Tý. Ngày Quý Sửu, tháng tân sửu, năm bính tý.

Ngày 11/1/1997 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/1/1997 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế, Huấn luyện ngựa trâu, Gặp gỡ thân hữu. Nên kiêng: Động thổ, Khởi công đào đất, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1997 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/1/1997 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 11/1/1997 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/1/1997 thuộc tiết Tiểu Hàn, bắt đầu từ ngày 05/01.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.