Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/12/2035

Ngày 11/12/2035 dương lịch là ngày 12/11 âm lịch, năm Ất Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 12/2035

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 11/12/2035

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 12/11 Năm Ất Mão

Bính Ngọ thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 12/11 Năm Ất Mão
Can chi ngày Bính Ngọ Tháng Mậu Tý
Ngũ hành Thủy Thủy sông trời
Tiết khí Đại Tuyết Từ ngày 07/12

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/12/2035

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Chữa bệnh, điều trịPhá dỡ nhà cũPhá tường

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiDọn vào nhà mới
Mão05:00–06:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/12/2035 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/12/2035 dương lịch là ngày 12/11 âm lịch năm Ất Mão. Ngày Bính Ngọ, tháng mậu tý, năm ất mão.

Ngày 11/12/2035 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/12/2035 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Chữa bệnh, điều trị, Phá dỡ nhà cũ, Phá tường.

Giờ hoàng đạo ngày 11/12/2035 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/12/2035 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 11/12/2035 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/12/2035 thuộc tiết Đại Tuyết, bắt đầu từ ngày 07/12.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.