Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/2/1997

Ngày 11/2/1997 dương lịch là ngày 5/1 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1997

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 11/2/1997

Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Mùng 5 Tết
Âm lịch 05/1 Năm Đinh Sửu

Giáp Thân mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 05/1 Năm Đinh Sửu
Can chi ngày Giáp Thân Tháng Nhâm Dần
Ngũ hành Thủy Thủy suối nguồn
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 04/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/2/1997

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Tế tự, cúng lễTắm gội, tẩy trầnKhám bệnh, tìm thầy thuốcChữa bệnh, điều trịQuét dọn nhà cửaPhá dỡ nhà cũPhá tườngGiải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Dọn vào nhà mớiKhai trươngAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Xuất hành, đi xaCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Tỵ09:00–10:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Mùi13:00–14:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/2/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/2/1997 dương lịch là ngày 5/1 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Giáp Thân, tháng nhâm dần, năm đinh sửu.

Ngày 11/2/1997 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/2/1997 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Khám bệnh, tìm thầy thuốc, Chữa bệnh, điều trị, Quét dọn nhà cửa, Phá dỡ nhà cũ. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Khai trương, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 11/2/1997 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/2/1997 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 11/2/1997 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/2/1997 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 04/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.