Lịch vạn niên
Ngày 11/2/2097 dương lịch là ngày 30/12 âm lịch, năm Bính Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Tỵ mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/2097 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Thìn.
Ngày 11/2/2097 dương lịch là ngày 30/12 âm lịch năm Bính Thìn. Ngày Kỷ Tỵ, tháng nhâm dần, năm bính thìn.
Ngày 11/2/2097 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Xây bếp mới, Giải trừ, tẩy uế, San đường, làm đường. Nên kiêng: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, An táng, chôn cất, Lắp đặt cửa chính.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/2/2097 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 11/2/2097 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 03/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?