Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/4/2028

Ngày 11/4/2028 dương lịch là ngày 17/3 âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/2028

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 11/4/2028

Ngày Hoàng Đạo · Tư Mệnh
Âm lịch 17/3 Năm Mậu Thân

Bính Dần — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 17/3 Năm Mậu Thân
Can chi ngày Bính Dần Tháng Bính Thìn
Ngũ hành Hỏa Lửa trong lò
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 04/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/4/2028

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

An vị bàn thờRước lửa, di dời bàn thờLễ nạp thái (dạm ngõ)Đính ước, hứa hẹnCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trươngKý kết hợp đồngGiao dịch mua bánTreo biển hiệuKhai quang điểm nhãnXuất hành, đi xaGiải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Xây bếp mớiAn táng, chôn cấtTế tự, cúng lễNhập quan

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Xây bếp mớiTế tự, cúng lễCầu phúc
Sửu01:00–02:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Tỵ09:00–10:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/4/2028 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/4/2028 dương lịch là ngày 17/3 âm lịch năm Mậu Thân. Ngày Bính Dần, tháng bính thìn, năm mậu thân.

Ngày 11/4/2028 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/4/2028 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: An vị bàn thờ, Rước lửa, di dời bàn thờ, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai trương. Nên kiêng: Xây bếp mới, An táng, chôn cất, Tế tự, cúng lễ, Nhập quan.

Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2028 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/4/2028 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 11/4/2028 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/4/2028 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 04/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.