Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/4/2036

Ngày 11/4/2036 dương lịch là ngày 15/3 âm lịch, năm Bính Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/2036

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 11/4/2036

Ngày Hoàng Đạo · Kim Quỹ
Âm lịch 15/3 Năm Bính Thìn

Mậu Thân — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 15/3 Năm Bính Thìn
Can chi ngày Mậu Thân Tháng Nhâm Thìn
Ngũ hành Thổ Đất trạm lớn
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 04/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/4/2036

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễCầu phúcKhai quang điểm nhãnGiải trừ, tẩy uếKhởi công đào đấtThu tài, nhận tiềnGiao dịch mua bánNhận nuôi gia súcQuét dọn nhà cửa

Việc nên kiêng

Đón thêm người vào nhàXuất hành, đi xaCưới hỏi, lễ hôn nhânMua bất động sảnAn giường, đặt giường mớiNhậm chức, lên đường làm việcAn táng, chôn cấtXây bếp mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Thìn07:00–08:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Tỵ09:00–10:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/4/2036 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/4/2036 dương lịch là ngày 15/3 âm lịch năm Bính Thìn. Ngày Mậu Thân, tháng nhâm thìn, năm bính thìn.

Ngày 11/4/2036 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/4/2036 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Khai quang điểm nhãn, Giải trừ, tẩy uế, Khởi công đào đất, Thu tài, nhận tiền. Nên kiêng: Đón thêm người vào nhà, Xuất hành, đi xa, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Mua bất động sản.

Giờ hoàng đạo ngày 11/4/2036 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/4/2036 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Ngày 11/4/2036 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/4/2036 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 04/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.