Lịch vạn niên
Ngày 11/6/1977 dương lịch là ngày 25/4 âm lịch, năm Đinh Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Hợi thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 6/1977 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Tỵ.
Ngày 11/6/1977 dương lịch là ngày 25/4 âm lịch năm Đinh Tỵ. Ngày Kỷ Hợi, tháng bính ngọ, năm đinh tỵ.
Ngày 11/6/1977 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Xuất hành, đi xa, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Tu sửa nhà cửa. Nên kiêng: Khai trương, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/6/1977 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 11/6/1977 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu từ ngày 06/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?