Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/7/2049

Ngày 11/7/2049 dương lịch là ngày 12/6 âm lịch, năm Kỷ Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2049

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 11/7/2049

Ngày Hoàng Đạo · Minh Đường
Âm lịch 12/6 Năm Kỷ Tỵ

Đinh Hợi — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 12/6 Năm Kỷ Tỵ
Can chi ngày Đinh Hợi Tháng Tân Mùi
Ngũ hành Thổ Đất mái nhà
Tiết khí Tiểu Thử Từ ngày 06/07

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/7/2049

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễCầu phúcCầu con cáiKhai quang điểm nhãnChặt câyRước lửa, di dời bàn thờTháo dỡ, phá dỡDọn vào nhà mớiAn giường, đặt giường mớiTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtThượng lương

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânTrồng cây, gieo hạtTổ chức tang lễCắt tócTu sửa phần mộXây bếp mới

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênTế tự, cúng lễ
Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Tạ ơn thần linhTu sửa nhà cửaXây bếp mới
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Hợi21:00–22:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/7/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/7/2049 dương lịch là ngày 12/6 âm lịch năm Kỷ Tỵ. Ngày Đinh Hợi, tháng tân mùi, năm kỷ tỵ.

Ngày 11/7/2049 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/7/2049 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Chặt cây, Rước lửa, di dời bàn thờ. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Trồng cây, gieo hạt, Tổ chức tang lễ, Cắt tóc.

Giờ hoàng đạo ngày 11/7/2049 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/7/2049 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 11/7/2049 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/7/2049 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 06/07.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.