Lịch vạn niên
Ngày 11/8/2000 dương lịch là ngày 12/7 âm lịch, năm Canh Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Tân Sửu mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 8/2000 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Canh Thìn.
Ngày 11/8/2000 dương lịch là ngày 12/7 âm lịch năm Canh Thìn. Ngày Tân Sửu, tháng giáp thân, năm canh thìn.
Ngày 11/8/2000 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Bẫy bắt, săn bắt, Đan lưới, Nhập quan, Động thổ, An táng, chôn cất. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 11/8/2000 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 11/8/2000 thuộc tiết Lập Thu, bắt đầu từ ngày 07/08.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?