Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 11/9/2030

Ngày 11/9/2030 dương lịch là ngày 14/8 âm lịch, năm Canh Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 14 Thứ Tư, 14/10/2026
Âm lịch hôm nay 05 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Ngày Tân Dậu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/2030

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 11/9/2030

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 14/8 Năm Canh Tuất

Kỷ Dậu thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 14/8 Năm Canh Tuất
Can chi ngày Kỷ Dậu Tháng Ất Dậu
Ngũ hành Thổ Đất trạm lớn
Tiết khí Bạch Lộ Từ ngày 07/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 11/9/2030

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễXuất hành, đi xa

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânDọn vào nhà mớiTu sửa nhà cửaKhởi công đào đấtGặp gỡ thân hữuĐộng thổ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Bắc
Dương Quý Thần Chính Bắc
Âm Quý Thần Tây Nam
Tài Thần Chính Bắc
Phúc Thần Chính Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Mão05:00–06:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mùi13:00–14:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân
Dậu17:00–18:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh

Câu hỏi thường gặp

Ngày 11/9/2030 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 11/9/2030 dương lịch là ngày 14/8 âm lịch năm Canh Tuất. Ngày Kỷ Dậu, tháng ất dậu, năm canh tuất.

Ngày 11/9/2030 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 11/9/2030 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Xuất hành, đi xa. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới, Tu sửa nhà cửa, Khởi công đào đất.

Giờ hoàng đạo ngày 11/9/2030 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 11/9/2030 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 11/9/2030 thuộc tiết khí nào?

Ngày 11/9/2030 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 07/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.