Lịch vạn niên
Ngày 12/10/1997 dương lịch là ngày 11/9 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Hợi mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 10/1997 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Sửu.
Ngày 12/10/1997 dương lịch là ngày 11/9 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Đinh Hợi, tháng canh tuất, năm đinh sửu.
Ngày 12/10/1997 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Xuất hành, đi xa, Chế tạo xe cộ, Làm chuồng trại, Giải trừ, tẩy uế, Lễ thành niên, Cắt may quần áo. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khởi công đào đất, Động thổ, Tu sửa phần mộ.
Các giờ hoàng đạo ngày 12/10/1997 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 12/10/1997 thuộc tiết Hàn Lộ, bắt đầu từ ngày 08/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?