Lịch vạn niên
Ngày 12/2/1947 dương lịch là ngày 22/1 âm lịch, năm Đinh Hợi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Tuất thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/1947 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Hợi.
Ngày 12/2/1947 dương lịch là ngày 22/1 âm lịch năm Đinh Hợi. Ngày Nhâm Tuất, tháng nhâm dần, năm đinh hợi.
Ngày 12/2/1947 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Bít hang hốc, Đan lưới, Động thổ, Tạ đất, lễ tất công, An táng, chôn cất. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Dọn vào nhà mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 12/2/1947 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 12/2/1947 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 04/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?