Lịch vạn niên
Ngày 12/2/1973 dương lịch là ngày 10/1 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Kỷ Mão thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.
Tháng 2/1973 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Sửu.
Ngày 12/2/1973 dương lịch là ngày 10/1 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Kỷ Mão, tháng giáp dần, năm quý sửu.
Ngày 12/2/1973 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Chu Tước. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Làm lễ chay, Xuất hành, đi xa, Khai trương, Ký kết hợp đồng. Nên kiêng: Khai quang điểm nhãn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xây bếp mới, Đào giếng.
Các giờ hoàng đạo ngày 12/2/1973 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 12/2/1973 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 04/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?