Lịch vạn niên
Ngày 12/4/1989 dương lịch là ngày 7/3 âm lịch, năm Kỷ Tỵ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Nhâm Dần mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1989 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Kỷ Tỵ.
Ngày 12/4/1989 dương lịch là ngày 7/3 âm lịch năm Kỷ Tỵ. Ngày Nhâm Dần, tháng mậu thìn, năm kỷ tỵ.
Ngày 12/4/1989 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa, Rước lửa, di dời bàn thờ, Tháo dỡ, phá dỡ, Đón thêm người vào nhà. Nên kiêng: Cầu phúc, Nhập quan, Tế tự, cúng lễ, Xây bếp mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 12/4/1989 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 12/4/1989 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?