Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 12/9/1958

Ngày 12/9/1958 dương lịch là ngày 29/7 âm lịch, năm Mậu Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/1958

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Sáu, ngày 12/9/1958

Ngày Hắc Đạo · Thiên Hình
Âm lịch 29/7 Năm Mậu Tuất

Nhâm Thìn — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 29/7 Năm Mậu Tuất
Can chi ngày Nhâm Thìn Tháng Tân Dậu
Ngũ hành Thủy Thủy dòng chảy
Tiết khí Bạch Lộ Từ ngày 08/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 12/9/1958

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLễ nạp thái (dạm ngõ)Đính ước, hứa hẹnTế tự, cúng lễKhai quang điểm nhãnXuất hành, đi xaCắt tócLàm xà nhàRước lửa, di dời bàn thờTháo dỡ, phá dỡTu sửa nhà cửaKhởi công đào đất

Việc nên kiêng

Khai trươngĐào giếngĐào mương, đào kênhXây cầuĐóng thuyền

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Chính Đông
Âm Quý Thần Đông Nam
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mới
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay
Dậu17:00–18:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Hợi21:00–22:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/9/1958 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 12/9/1958 dương lịch là ngày 29/7 âm lịch năm Mậu Tuất. Ngày Nhâm Thìn, tháng tân dậu, năm mậu tuất.

Ngày 12/9/1958 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 12/9/1958 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Hình. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Tế tự, cúng lễ, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa. Nên kiêng: Khai trương, Đào giếng, Đào mương, đào kênh, Xây cầu.

Giờ hoàng đạo ngày 12/9/1958 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 12/9/1958 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 12/9/1958 thuộc tiết khí nào?

Ngày 12/9/1958 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 08/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.