Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 13/11/1928

Ngày 13/11/1928 dương lịch là ngày 2/10 âm lịch, năm Mậu Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 11/1928

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 13/11/1928

Ngày Hắc Đạo · Câu Trận
Âm lịch 02/10 Năm Mậu Thìn

Đinh Tỵ — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 02/10 Năm Mậu Thìn
Can chi ngày Đinh Tỵ Tháng Quý Hợi
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Lập Đông Từ ngày 07/11

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 13/11/1928

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Phá dỡ nhà cũPhá tườngTế tự, cúng lễ

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/11/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 13/11/1928 dương lịch là ngày 2/10 âm lịch năm Mậu Thìn. Ngày Đinh Tỵ, tháng quý hợi, năm mậu thìn.

Ngày 13/11/1928 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 13/11/1928 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Câu Trận. Việc nên làm: Phá dỡ nhà cũ, Phá tường, Tế tự, cúng lễ. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 13/11/1928 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 13/11/1928 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 13/11/1928 thuộc tiết khí nào?

Ngày 13/11/1928 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 07/11.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.