Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 13/5/1939

Ngày 13/5/1939 dương lịch là ngày 24/3 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 5/1939

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 13/5/1939

Ngày Hoàng Đạo · Kim Quỹ
Âm lịch 24/3 Năm Kỷ Mão

Canh Tuất — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 24/3 Năm Kỷ Mão
Can chi ngày Canh Tuất Tháng Kỷ Tỵ
Ngũ hành Kim Kim vòng châm
Tiết khí Lập Hạ Từ ngày 06/05

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 13/5/1939

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânLễ nạp thái (dạm ngõ)Đính ước, hứa hẹnLàm lễ chayKhai quang điểm nhãnTế tự, cúng lễCầu phúcKhám bệnh, tìm thầy thuốcChữa bệnh, điều trịGặp gỡ thân hữuKhởi công đào đấtGiải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Chuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiXây dựng nhàDựng giá đỡ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Cầu phúcLàm lễ chayĐính hôn
Thân15:00–16:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Hợi21:00–22:59
Cưới hỏi, lễ hôn nhânTu sửa nhà cửaXây đình chùa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/5/1939 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 13/5/1939 dương lịch là ngày 24/3 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Canh Tuất, tháng kỷ tỵ, năm kỷ mão.

Ngày 13/5/1939 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 13/5/1939 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Làm lễ chay, Khai quang điểm nhãn, Tế tự, cúng lễ. Nên kiêng: Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới, Xây dựng nhà, Dựng giá đỡ.

Giờ hoàng đạo ngày 13/5/1939 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 13/5/1939 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 13/5/1939 thuộc tiết khí nào?

Ngày 13/5/1939 thuộc tiết Lập Hạ, bắt đầu từ ngày 06/05.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.