Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 14/1/1995

Ngày 14/1/1995 dương lịch là ngày 14/12 âm lịch, năm Giáp Tuất. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 1/1995

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Bảy, ngày 14/1/1995

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 14/12 Năm Giáp Tuất

Ất Tỵ — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 14/12 Năm Giáp Tuất
Can chi ngày Ất Tỵ Tháng Đinh Sửu
Ngũ hành Hỏa Hỏa đèn lồng
Tiết khí Tiểu Hàn Từ ngày 06/01

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 14/1/1995

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Cưới hỏi, lễ hôn nhânĐính ước, hứa hẹnLễ nạp thái (dạm ngõ)Gặp gỡ thân hữuTế tự, cúng lễLắp đặt máy mócChuyển nhà, dọn nhàDọn vào nhà mớiXây dựng nhàAn giường, đặt giường mớiKhởi công xây dựngĐặt chân tảng cột

Việc nên kiêng

Khai trươngXuất hành, đi xaAn táng, chôn cấtTổ chức tang lễ

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Sửu01:00–02:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Thìn07:00–08:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Tu sửa nhà cửaAn táng, chôn cấtĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/1/1995 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 14/1/1995 dương lịch là ngày 14/12 âm lịch năm Giáp Tuất. Ngày Ất Tỵ, tháng đinh sửu, năm giáp tuất.

Ngày 14/1/1995 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 14/1/1995 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Gặp gỡ thân hữu, Tế tự, cúng lễ, Lắp đặt máy móc. Nên kiêng: Khai trương, Xuất hành, đi xa, An táng, chôn cất, Tổ chức tang lễ.

Giờ hoàng đạo ngày 14/1/1995 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 14/1/1995 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 14/1/1995 thuộc tiết khí nào?

Ngày 14/1/1995 thuộc tiết Tiểu Hàn, bắt đầu từ ngày 06/01.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.