Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 14/2/1916

Ngày 14/2/1916 dương lịch là ngày 12/1 âm lịch, năm Bính Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 18 Chủ Nhật, 18/10/2026
Âm lịch hôm nay 09 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ Ngày Ất Sửu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/1916

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 14/2/1916

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 12/1 Năm Bính Thìn

Tân Tỵ mang năng lượng Kim — rõ ràng và chính xác. Thích hợp để nói thẳng và hành động dứt khoát. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 12/1 Năm Bính Thìn
Can chi ngày Tân Tỵ Tháng Canh Dần
Ngũ hành Kim Kim bạch lạp
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 05/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 14/2/1916

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễSan đường, làm đường

Việc nên kiêng

Cưới hỏi, lễ hôn nhânCầu phúcĐào giếngAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Đông Bắc
Âm Quý Thần Chính Nam
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Sửu01:00–02:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTạ ơn thần linhTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Nhậm chức, lên đường làm việcXuất hành, đi xaCầu tài lộc
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Tuất19:00–20:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânKhai trương
Hợi21:00–22:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLàm lễ chay

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/2/1916 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 14/2/1916 dương lịch là ngày 12/1 âm lịch năm Bính Thìn. Ngày Tân Tỵ, tháng canh dần, năm bính thìn.

Ngày 14/2/1916 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 14/2/1916 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, San đường, làm đường. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Cầu phúc, Đào giếng, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 14/2/1916 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 14/2/1916 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 14/2/1916 thuộc tiết khí nào?

Ngày 14/2/1916 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 05/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.