Lịch vạn niên
Ngày 14/2/2098 dương lịch là ngày 14/1 âm lịch, năm Mậu Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Sửu mang năng lượng Thủy — uyển chuyển và thấu đáo. Thích hợp để quan sát và học hỏi từ mọi tình huống. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 2/2098 có 28 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Ngọ.
Ngày 14/2/2098 dương lịch là ngày 14/1 âm lịch năm Mậu Ngọ. Ngày Đinh Sửu, tháng giáp dần, năm mậu ngọ.
Ngày 14/2/2098 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Làm lễ chay, Nhập quan, Mãn tang. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khởi công đào đất, Khai quang điểm nhãn, Xây dựng nhà.
Các giờ hoàng đạo ngày 14/2/2098 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 14/2/2098 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 03/02.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?