Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 14/9/1911

Ngày 14/9/1911 dương lịch là ngày 22/7 âm lịch, năm Tân Hợi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 18 Chủ Nhật, 18/10/2026
Âm lịch hôm nay 09 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ Ngày Ất Sửu Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/1911

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Năm, ngày 14/9/1911

Ngày Hắc Đạo · Huyền Vũ
Âm lịch 22/7 Năm Tân Hợi

Đinh Hợi thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Hôm nay nên giữ thái độ thủ thế — hoàn thành công việc hiện tại thay vì mở đầu mới.

Âm lịch 22/7 Năm Tân Hợi
Can chi ngày Đinh Hợi Tháng Đinh Dậu
Ngũ hành Thổ Đất mái nhà
Tiết khí Bạch Lộ Từ ngày 09/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 14/9/1911

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Ngày hắc đạo nhưng theo lịch vạn niên vẫn có những việc phù hợp.

Khai trươngGiao dịch mua bánKý kết hợp đồngTreo biển hiệuKhai quang điểm nhãnXuất hành, đi xaDọn vào nhà mớiChuyển nhà, dọn nhàAn giường, đặt giường mớiRước lửa, di dời bàn thờThượng lương

Việc nên kiêng

Xây bếp mớiTổ chức tang lễCắt tócĐi thuyềnCưới hỏi, lễ hôn nhânAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Tý23:00–00:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênTế tự, cúng lễ
Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà
Mùi13:00–14:59
Tạ ơn thần linhTu sửa nhà cửaXây bếp mới
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Hợi21:00–22:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/9/1911 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 14/9/1911 dương lịch là ngày 22/7 âm lịch năm Tân Hợi. Ngày Đinh Hợi, tháng đinh dậu, năm tân hợi.

Ngày 14/9/1911 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 14/9/1911 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Huyền Vũ. Việc nên làm: Khai trương, Giao dịch mua bán, Ký kết hợp đồng, Treo biển hiệu, Khai quang điểm nhãn, Xuất hành, đi xa. Nên kiêng: Xây bếp mới, Tổ chức tang lễ, Cắt tóc, Đi thuyền.

Giờ hoàng đạo ngày 14/9/1911 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 14/9/1911 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 14/9/1911 thuộc tiết khí nào?

Ngày 14/9/1911 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 09/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.