Lịch vạn niên
Ngày 15/11/1956 dương lịch là ngày 13/10 âm lịch, năm Bính Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Bính Tuất thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1956 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Bính Thân.
Ngày 15/11/1956 dương lịch là ngày 13/10 âm lịch năm Bính Thân. Ngày Bính Tuất, tháng kỷ hợi, năm bính thân.
Ngày 15/11/1956 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: An giường, đặt giường mới, Tế tự, cúng lễ, Đào ao, Trát vá tường, Nhập quan, Di dời quan tài. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Chuyển nhà, dọn nhà, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đào giếng.
Các giờ hoàng đạo ngày 15/11/1956 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 15/11/1956 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 07/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?