Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 15/2/2094

Ngày 15/2/2094 dương lịch là ngày 1/1 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/2094

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 15/2/2094

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang Mùng 1 Tết Nguyên Đán
Âm lịch 01/1 Năm Giáp Dần

Đinh Tỵ thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 01/1 Năm Giáp Dần
Can chi ngày Đinh Tỵ Tháng Bính Dần
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Lập Xuân Từ ngày 03/02

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 15/2/2094

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tu sửa tường ràoSan đường, làm đườngTế tự, cúng lễ

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/2/2094 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 15/2/2094 dương lịch là ngày 1/1 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Đinh Tỵ, tháng bính dần, năm giáp dần.

Ngày 15/2/2094 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 15/2/2094 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Tu sửa tường rào, San đường, làm đường, Tế tự, cúng lễ.

Giờ hoàng đạo ngày 15/2/2094 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 15/2/2094 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 15/2/2094 thuộc tiết khí nào?

Ngày 15/2/2094 thuộc tiết Lập Xuân, bắt đầu từ ngày 03/02.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.