Lịch vạn niên
Ngày 16/10/1973 dương lịch là ngày 21/9 âm lịch, năm Quý Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Dậu thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 10/1973 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Quý Sửu.
Ngày 16/10/1973 dương lịch là ngày 21/9 âm lịch năm Quý Sửu. Ngày Ất Dậu, tháng nhâm tuất, năm quý sửu.
Ngày 16/10/1973 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Lễ thành niên, Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Xây bếp mới, Cắt tóc, Cắt móng tay, móng chân. Nên kiêng: Khai quang điểm nhãn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Gặp gỡ thân hữu, Trồng cây, gieo hạt.
Các giờ hoàng đạo ngày 16/10/1973 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 16/10/1973 thuộc tiết Hàn Lộ, bắt đầu từ ngày 08/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?