Lịch vạn niên
Ngày 16/4/1968 dương lịch là ngày 19/3 âm lịch, năm Mậu Thân. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Bính Thìn thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1968 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Mậu Thân.
Ngày 16/4/1968 dương lịch là ngày 19/3 âm lịch năm Mậu Thân. Ngày Bính Thìn, tháng bính thìn, năm mậu thân.
Ngày 16/4/1968 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Xuất hành, đi xa, Huấn luyện ngựa trâu, Quét dọn nhà cửa. Nên kiêng: Khai quang điểm nhãn, Chặt cây, An táng, chôn cất, Động thổ.
Các giờ hoàng đạo ngày 16/4/1968 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 16/4/1968 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?