Lịch vạn niên
Ngày 16/7/1975 dương lịch là ngày 8/6 âm lịch, năm Ất Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Quý Hợi thuộc Thủy — ngày của sự linh hoạt. Đừng ép buộc kết quả, hãy thuận theo dòng chảy tự nhiên. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.
Tháng 7/1975 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Ất Mão.
Ngày 16/7/1975 dương lịch là ngày 8/6 âm lịch năm Ất Mão. Ngày Quý Hợi, tháng quý mùi, năm ất mão.
Ngày 16/7/1975 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Tắm gội, tẩy trần, Quét dọn nhà cửa.
Các giờ hoàng đạo ngày 16/7/1975 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 16/7/1975 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 08/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?