Lịch vạn niên
Ngày 18/11/1975 dương lịch là ngày 16/10 âm lịch, năm Ất Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Thìn thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1975 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Ất Mão.
Ngày 18/11/1975 dương lịch là ngày 16/10 âm lịch năm Ất Mão. Ngày Mậu Thìn, tháng đinh hợi, năm ất mão.
Ngày 18/11/1975 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Tượng thờ, tranh thờ, Khai quang điểm nhãn, Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cưới hỏi, lễ hôn nhân. Nên kiêng: Khai trương, Giao dịch mua bán, Động thổ, Xây bếp mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 18/11/1975 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 18/11/1975 thuộc tiết Lập Đông, bắt đầu từ ngày 08/11.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?