Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 18/4/1976

Ngày 18/4/1976 dương lịch là ngày 19/3 âm lịch, năm Bính Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 4/1976

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 18/4/1976

Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao
Âm lịch 19/3 Năm Bính Thìn

Canh Tý mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hắc Đạo — ưu tiên hoàn tất việc cũ, tránh khởi sự những điều lớn mới.

Âm lịch 19/3 Năm Bính Thìn
Can chi ngày Canh Tý Tháng Nhâm Thìn
Ngũ hành Thổ Đất trên vách
Tiết khí Thanh Minh Từ ngày 04/04

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 18/4/1976

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc có thể làm

Không có việc đặc biệt nên làm.

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Chính Nam
Âm Quý Thần Đông Bắc
Tài Thần Chính Đông
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Tạ ơn thần linhCầu tài lộcGặp quý nhân, bề trên
Mão05:00–06:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Thân15:00–16:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcTạ ơn thần linh
Dậu17:00–18:59
Xuất hành, đi xaĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/4/1976 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 18/4/1976 dương lịch là ngày 19/3 âm lịch năm Bính Thìn. Ngày Canh Tý, tháng nhâm thìn, năm bính thìn.

Ngày 18/4/1976 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/4/1976 là ngày hắc đạo, thần trực nhật là Thiên Lao.

Giờ hoàng đạo ngày 18/4/1976 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 18/4/1976 gồm: Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 18/4/1976 thuộc tiết khí nào?

Ngày 18/4/1976 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 04/04.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.