Lịch vạn niên
Ngày 18/4/1997 dương lịch là ngày 12/3 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Dần mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 4/1997 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Sửu.
Ngày 18/4/1997 dương lịch là ngày 12/3 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Canh Dần, tháng giáp thìn, năm đinh sửu.
Ngày 18/4/1997 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Đính ước, hứa hẹn, Lễ nạp thái (dạm ngõ), Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Đón thêm người vào nhà, Gặp gỡ thân hữu, Giao dịch mua bán. Nên kiêng: Nhập quan, An táng, chôn cất, Dọn vào nhà mới, An giường, đặt giường mới.
Các giờ hoàng đạo ngày 18/4/1997 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 18/4/1997 thuộc tiết Thanh Minh, bắt đầu từ ngày 05/04.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?