Lịch vạn niên
Ngày 18/7/1914 dương lịch là ngày 26/5 (nhuận) âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Ất Tỵ mang năng lượng Hỏa — sáng tạo và nổi bật. Thích hợp để chia sẻ ý tưởng và tạo ấn tượng mạnh. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1914 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Dần.
Ngày 18/7/1914 dương lịch là ngày 26/5 (nhuận) âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Ất Tỵ, tháng tân mùi, năm giáp dần.
Ngày 18/7/1914 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Tượng thờ, tranh thờ. Nên kiêng: Xuất hành, đi xa, An táng, chôn cất, Xây cầu.
Các giờ hoàng đạo ngày 18/7/1914 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 18/7/1914 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 08/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?