Lịch vạn niên
Ngày 18/7/1974 dương lịch là ngày 29/5 âm lịch, năm Giáp Dần. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Thân mang năng lượng Mộc — kiên nhẫn và bền bỉ. Thích hợp để nuôi dưỡng kế hoạch và chăm chút những điều đang xây dựng. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1974 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Dần.
Ngày 18/7/1974 dương lịch là ngày 29/5 âm lịch năm Giáp Dần. Ngày Canh Thân, tháng tân mùi, năm giáp dần.
Ngày 18/7/1974 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Tư Mệnh. Việc nên làm: Chuyển nhà, dọn nhà, Dọn vào nhà mới, Chữa bệnh, điều trị, Gặp gỡ thân hữu, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc. Nên kiêng: Khai trương, An giường, đặt giường mới, Xuất hành, đi xa, Kinh doanh, buôn bán.
Các giờ hoàng đạo ngày 18/7/1974 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 18/7/1974 thuộc tiết Tiểu Thử, bắt đầu từ ngày 07/07.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?