Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 18/9/1967

Ngày 18/9/1967 dương lịch là ngày 15/8 âm lịch, năm Đinh Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 9/1967

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 18/9/1967

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Tết Trung Thu
Âm lịch 15/8 Năm Đinh Mùi

Ất Dậu — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 15/8 Năm Đinh Mùi
Can chi ngày Ất Dậu Tháng Kỷ Dậu
Ngũ hành Thủy Thủy suối nguồn
Tiết khí Bạch Lộ Từ ngày 08/09

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 18/9/1967

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễXuất hành, đi xaQuét dọn nhà cửa

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Bắc
Dương Quý Thần Tây Nam
Âm Quý Thần Chính Bắc
Tài Thần Đông Bắc
Phúc Thần Tây Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu con cáiĐính hônCưới hỏi, lễ hôn nhân
Mão05:00–06:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Ngọ11:00–12:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânXuất hành, đi xa
Mùi13:00–14:59
Gặp quý nhân, bề trênCầu tài lộcCưới hỏi, lễ hôn nhân

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/9/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 18/9/1967 dương lịch là ngày 15/8 âm lịch năm Đinh Mùi. Ngày Ất Dậu, tháng kỷ dậu, năm đinh mùi.

Ngày 18/9/1967 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/9/1967 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Xuất hành, đi xa, Quét dọn nhà cửa.

Giờ hoàng đạo ngày 18/9/1967 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 18/9/1967 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 18/9/1967 thuộc tiết khí nào?

Ngày 18/9/1967 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 08/09.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.