Lịch vạn niên
Ngày 18/9/2074 dương lịch là ngày 28/7 âm lịch, năm Giáp Ngọ. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Mùi — hành Thủy, linh hoạt và sâu sắc. Tốt cho tư duy, nghiên cứu và lắng nghe trực giác bên trong. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 9/2074 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Ngọ.
Ngày 18/9/2074 dương lịch là ngày 28/7 âm lịch năm Giáp Ngọ. Ngày Đinh Mùi, tháng quý dậu, năm giáp ngọ.
Ngày 18/9/2074 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế, Đan lưới, Săn bắn, Đánh bắt cá, Gặp gỡ thân hữu. Nên kiêng: Khai trương, Cầu phúc, Khởi công đào đất, Động thổ.
Các giờ hoàng đạo ngày 18/9/2074 gồm: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Ngày 18/9/2074 thuộc tiết Bạch Lộ, bắt đầu từ ngày 07/09.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?