Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 19/2/2059

Ngày 19/2/2059 dương lịch là ngày 8/1 âm lịch, năm Kỷ Mão. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 15 Thứ Năm, 15/10/2026
Âm lịch hôm nay 06 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Bạch Hổ Ngày Nhâm Tuất Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 2/2059

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Tư, ngày 19/2/2059

Ngày Hoàng Đạo · Bảo Quang
Âm lịch 08/1 Năm Kỷ Mão

Đinh Tỵ — hành Thổ, vững chắc và đáng tin. Tốt để ký kết, cam kết và đặt nền móng cho những điều lâu dài. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.

Âm lịch 08/1 Năm Kỷ Mão
Can chi ngày Đinh Tỵ Tháng Bính Dần
Ngũ hành Thổ Đất trong cát
Tiết khí Vũ Thủy Bắt đầu hôm nay

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 19/2/2059

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tu sửa tường ràoSan đường, làm đườngTế tự, cúng lễ

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Sửu01:00–02:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Thìn07:00–08:59
Xây bếp mớiTu sửa nhà cửa
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Tu sửa nhà cửaDọn vào nhà mớiAn táng, chôn cất
Tuất19:00–20:59
Cầu phúcLàm lễ chayXuất hành, đi xa

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/2/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 19/2/2059 dương lịch là ngày 8/1 âm lịch năm Kỷ Mão. Ngày Đinh Tỵ, tháng bính dần, năm kỷ mão.

Ngày 19/2/2059 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 19/2/2059 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Bảo Quang. Việc nên làm: Tu sửa tường rào, San đường, làm đường, Tế tự, cúng lễ.

Giờ hoàng đạo ngày 19/2/2059 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 19/2/2059 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 19/2/2059 thuộc tiết khí nào?

Ngày 19/2/2059 thuộc tiết Vũ Thủy, bắt đầu đúng ngày này.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.