Lịch vạn niên
Ngày 2/11/1997 dương lịch là ngày 3/10 âm lịch, năm Đinh Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Mậu Thân mang năng lượng Thổ — thực tế và bền vững. Thích hợp cho việc tạo ra kết quả cụ thể và hữu hình. Ngày Hoàng Đạo — hãy tận dụng buổi sáng sớm để khởi sự những việc quan trọng.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 11/1997 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Đinh Sửu.
Ngày 2/11/1997 dương lịch là ngày 3/10 âm lịch năm Đinh Sửu. Ngày Mậu Thân, tháng canh tuất, năm đinh sửu.
Ngày 2/11/1997 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Kim Quỹ. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Cầu con cái, Khai quang điểm nhãn, Khai trương, Xuất hành, đi xa. Nên kiêng: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Xây bếp mới, Tu sửa phần mộ, Lắp đặt cửa chính.
Các giờ hoàng đạo ngày 2/11/1997 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 2/11/1997 thuộc tiết Sương Giáng, bắt đầu từ ngày 23/10.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?