Lịch vạn niên
Ngày 2/7/1904 dương lịch là ngày 19/5 âm lịch, năm Giáp Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Đinh Dậu — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 7/1904 có 31 ngày, thuộc năm âm lịch Giáp Thìn.
Ngày 2/7/1904 dương lịch là ngày 19/5 âm lịch năm Giáp Thìn. Ngày Đinh Dậu, tháng canh ngọ, năm giáp thìn.
Ngày 2/7/1904 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Minh Đường. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Tế tự, cúng lễ, Tắm gội, tẩy trần, Quét dọn nhà cửa, Tu sửa tường rào. Nên kiêng: Tổ chức tang lễ, An táng, chôn cất.
Các giờ hoàng đạo ngày 2/7/1904 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Ngày 2/7/1904 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 22/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?