Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 2/7/1928

Ngày 2/7/1928 dương lịch là ngày 15/5 âm lịch, năm Mậu Thìn. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 17 Thứ Bảy, 17/10/2026
Âm lịch hôm nay 08 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hắc Đạo · Thiên Lao Ngày Giáp Tý Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1928

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Hai, ngày 2/7/1928

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 15/5 Năm Mậu Thìn

Quý Mão — hành Kim, sắc bén và quyết đoán. Tốt cho thương lượng, đàm phán và các quyết định quan trọng. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 15/5 Năm Mậu Thìn
Can chi ngày Quý Mão Tháng Mậu Ngọ
Ngũ hành Kim Kim vàng lá
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 22/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 2/7/1928

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễTrồng cây, gieo hạt

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Đông Nam
Dương Quý Thần Đông Nam
Âm Quý Thần Chính Đông
Tài Thần Chính Nam
Phúc Thần Đông Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaXây bếp mới
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiXuất hành, đi xa
Dậu17:00–18:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/7/1928 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 2/7/1928 dương lịch là ngày 15/5 âm lịch năm Mậu Thìn. Ngày Quý Mão, tháng mậu ngọ, năm mậu thìn.

Ngày 2/7/1928 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 2/7/1928 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Trồng cây, gieo hạt.

Giờ hoàng đạo ngày 2/7/1928 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 2/7/1928 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 2/7/1928 thuộc tiết khí nào?

Ngày 2/7/1928 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 22/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.