Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 2/7/1967

Ngày 2/7/1967 dương lịch là ngày 25/5 âm lịch, năm Đinh Mùi. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/1967

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Chủ Nhật, ngày 2/7/1967

Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường
Âm lịch 25/5 Năm Đinh Mùi

Đinh Mão — hành Hỏa, nhiệt huyết và đột phá. Tốt cho trình bày, thuyết phục và những hành động táo bạo. Hoàng Đạo chiếu mệnh — thời điểm lý tưởng để ký kết, gặp gỡ và mở màn dự án mới.

Âm lịch 25/5 Năm Đinh Mùi
Can chi ngày Đinh Mão Tháng Bính Ngọ
Ngũ hành Hỏa Lửa trong lò
Tiết khí Hạ Chí Từ ngày 22/06

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 2/7/1967

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễĐan lưới

Việc nên kiêng

Dọn vào nhà mớiXuất hành, đi xaĐào giếngAn táng, chôn cất

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Chính Nam
Dương Quý Thần Tây Bắc
Âm Quý Thần Chính Tây
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Đông Nam

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Dần03:00–04:59
Đính hônCưới hỏi, lễ hôn nhânAn giường, đặt giường mới
Mão05:00–06:59
Tu sửa nhà cửaXây dựng nhàChuyển nhà, dọn nhà
Ngọ11:00–12:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn
Mùi13:00–14:59
Cầu phúcCầu con cáiĐính hôn

Câu hỏi thường gặp

Ngày 2/7/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 2/7/1967 dương lịch là ngày 25/5 âm lịch năm Đinh Mùi. Ngày Đinh Mão, tháng bính ngọ, năm đinh mùi.

Ngày 2/7/1967 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 2/7/1967 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Ngọc Đường. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Đan lưới. Nên kiêng: Dọn vào nhà mới, Xuất hành, đi xa, Đào giếng, An táng, chôn cất.

Giờ hoàng đạo ngày 2/7/1967 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 2/7/1967 gồm: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Ngày 2/7/1967 thuộc tiết khí nào?

Ngày 2/7/1967 thuộc tiết Hạ Chí, bắt đầu từ ngày 22/06.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.