Lịch vạn niên
Ngày 20/6/1945 dương lịch là ngày 11/5 âm lịch, năm Ất Dậu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.
Canh Thân thuộc Mộc — ngày cho sự sáng tạo và trưởng thành. Hãy để mọi thứ phát triển theo nhịp tự nhiên của nó. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.
Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.
Tháng 6/1945 có 30 ngày, thuộc năm âm lịch Ất Dậu.
Ngày 20/6/1945 dương lịch là ngày 11/5 âm lịch năm Ất Dậu. Ngày Canh Thân, tháng nhâm ngọ, năm ất dậu.
Ngày 20/6/1945 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Cưới hỏi, lễ hôn nhân, Khai quang điểm nhãn, Tế tự, cúng lễ, Cầu phúc, Xuất hành, đi xa, Giải trừ, tẩy uế. Nên kiêng: Lễ nạp thái (dạm ngõ), Đính ước, hứa hẹn, An giường, đặt giường mới, Tạ đất, lễ tất công.
Các giờ hoàng đạo ngày 20/6/1945 gồm: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Ngày 20/6/1945 thuộc tiết Mang Chủng, bắt đầu từ ngày 06/06.
Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.
Cần giải đáp thắc mắc?