Lịch vạn niên

Lịch Âm Ngày 22/7/2081

Ngày 22/7/2081 dương lịch là ngày 16/6 âm lịch, năm Tân Sửu. Xem ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, tiết khí và hướng xuất hành.

Dương lịch hôm nay 16 Thứ Sáu, 16/10/2026
Âm lịch hôm nay 07 Tháng 9 · Bính Ngọ
Ngày Hoàng Đạo · Ngọc Đường Ngày Quý Hợi Tiết Hàn Lộ

Lịch âm tháng 7/2081

Ngày hoàng đạo Ngày hắc đạo Ngày lễ Mùng 1, Rằm

Thứ Ba, ngày 22/7/2081

Ngày Hoàng Đạo · Thanh Long
Âm lịch 16/6 Năm Tân Sửu

Bính Tuất thuộc Thổ — ngày của sự ổn định. Hãy củng cố những gì đang có trước khi mở rộng thêm. Ngày thuận — hãy chủ động hành động thay vì chờ đợi thời cơ đến.

Âm lịch 16/6 Năm Tân Sửu
Can chi ngày Bính Tuất Tháng Ất Mùi
Ngũ hành Thổ Đất mái nhà
Tiết khí Đại Thử Bắt đầu hôm nay

Giờ hoàng đạo, hắc đạo ngày 22/7/2081

Hoàng đạoHắc đạo

Chạm vào một giờ để xem việc nên làm và nên tránh.

Việc nên làm

Tế tự, cúng lễGiải trừ, tẩy uế

Việc nên kiêng

Không có điều đặc biệt cần kiêng kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần Tây Nam
Dương Quý Thần Chính Tây
Âm Quý Thần Tây Bắc
Tài Thần Tây Nam
Phúc Thần Tây Bắc

Việc nên làm theo giờ hoàng đạo

Thìn07:00–08:59
Tế tự, cúng lễXuất hành, đi xaĐính hôn
Tỵ09:00–10:59
Tế tự, cúng lễCầu phúcLợp nóc nhà
Thân15:00–16:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânDọn vào nhà mới
Dậu17:00–18:59
Cầu tài lộcGặp quý nhân, bề trênTạ ơn thần linh
Hợi21:00–22:59
Cầu con cáiCưới hỏi, lễ hôn nhânChuyển nhà, dọn nhà

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/7/2081 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Ngày 22/7/2081 dương lịch là ngày 16/6 âm lịch năm Tân Sửu. Ngày Bính Tuất, tháng ất mùi, năm tân sửu.

Ngày 22/7/2081 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 22/7/2081 là ngày hoàng đạo, thần trực nhật là Thanh Long. Việc nên làm: Tế tự, cúng lễ, Giải trừ, tẩy uế.

Giờ hoàng đạo ngày 22/7/2081 là những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 22/7/2081 gồm: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Ngày 22/7/2081 thuộc tiết khí nào?

Ngày 22/7/2081 thuộc tiết Đại Thử, bắt đầu đúng ngày này.

Ngày hoàng đạo và hắc đạo được tính như thế nào?

Mỗi ngày có một vị thần trực nhật trong 12 thần, xoay vòng theo tháng âm lịch và địa chi của ngày. Sáu thần Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh cho ngày hoàng đạo (tốt). Sáu thần Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận cho ngày hắc đạo (xấu). Giờ hoàng đạo trong ngày cũng tính theo cách tương tự.